cao thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tài năng, kỹ năng hoặc trình độ xuất sắc, đạt đến đỉnh cao trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc bộ môn nào đó. Từ này thường dùng để chỉ những người rất giỏi, được công nhận rộng rãi.
- Người có kinh nghiệm lão luyện, thâm hậu trong một lĩnh vực cụ thể. "Cao thủ" nhấn mạnh sự điêu luyện, thuần thục và thường gắn với các môn võ, trò chơi, hoặc kỹ năng đặc thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy được mệnh danh là cao thủ cờ tướng trong làng. (Anh ấy được gọi là người chơi cờ tướng xuất sắc nhất trong làng.)
- Phim võ thuật thường có những cảnh đối đầu giữa các cao thủ. (Phim võ thuật thường có những cảnh đối đầu giữa những người có võ công đỉnh cao.)
- Để sửa chiếc máy tính hỏng nặng này, cần phải nhờ đến một cao thủ thực thụ. (Để sửa chiếc máy tính hỏng nặng này, cần phải nhờ đến một chuyên gia thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cao thủ lão luyện": dùng để nhấn mạnh sự dày dạn kinh nghiệm và kỹ năng đã thuần thục qua thời gian dài.
- Ông cụ đó là một cao thủ lão luyện trong nghề mộc. (Ông cụ đó là một người thợ mộc cực kỳ điêu luyện và giàu kinh nghiệm.)
"cao thủ trong nghề": cụm từ thường dùng trong giao tiếp để chỉ một chuyên gia hàng đầu trong một ngành nghề cụ thể.
- Anh nên hỏi ý kiến chị Lan, chị ấy là cao thủ trong nghề marketing mà. (Anh nên hỏi ý kiến chị Lan, chị ấy là chuyên gia hàng đầu trong ngành marketing đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lão luyện (tính từ): chỉ sự thuần thục, dày dạn kinh nghiệm.
- Chuyên gia (danh từ): người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực (mang tính học thuật, chính thức hơn "cao thủ").
- Bậc thầy (danh từ): người thầy có trình độ rất cao, đáng để người khác học hỏi (thường trang trọng và tôn kính hơn "cao thủ").
Từ đồng nghĩa
- Tay chơi: người rất giỏi, sành sỏi trong một lĩnh vực (thường dùng cho các trò chơi, sở thích).
- Bậc thầy: người có trình độ đỉnh cao, đáng làm thầy.
- Chuyên gia: người có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lên tay / Luyện thành cao thủ: quá trình rèn luyện để trở nên xuất sắc.
- Phải mất mười năm luyện tập, anh ấy mới luyện thành cao thủ. (Phải mất mười năm luyện tập, anh ấy mới trở thành người chơi đỉnh cao.)
Thành ngữ liên quan
- "Cao thủ ẩn mình" / "Cao nhân ẩn cư": chỉ những người tài giỏi nhưng không muốn thể hiện, sống một cuộc sống bình thường, kín đáo.
- Đừng coi thường bác bán báo, biết đâu bác ấy là một cao thủ ẩn mình. (Đừng coi thường bác bán báo, biết đâu bác ấy là một người tài giỏi đang sống ẩn dật.)
- dt. (H. thủ: tay) Người giỏi giang vào hạng nhất trong một ngành: Đó là một cao thủ về võ nghệ.